Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上层上層

shàng céng

上层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上层 trong tiếng Việt

tầng trên

Tra từ liên quan