Kết quả tra từ “上学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上学shàng xué
上学: đi học; theo học
形而上学xíng ér shàng xué
形而上学: siêu hình học