Kết quả tra từ “上好”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上好shàng hǎo
上好: hạng nhất; tuyệt vời
晚上好wǎn shàng hǎo
晚上好: Chào buổi tối!
早上好zǎo shang hǎo
早上好: Chào buổi sáng!