Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上好

shàng hǎo

上好 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上好 trong tiếng Việt

  1. hạng nhất
  2. tuyệt vời
Tra từ liên quan