Kết quả tra từ “上声”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上声shǎng shēng
上声: thanh điệu lên xuống; thanh ba trong tiếng Quan Thoại hiện đại