Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上古”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上古shàng gǔ

上古: quá khứ xa xưa; thời cổ đại; thời kỳ cổ; thuở sơ khai

Cụm từ
上古汉语shàng gǔ Hàn yǔ

上古汉语: Tiếng Hán cổ (ngôn ngữ học)

Cụm từ