Kết quả cho “上古”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quá khứ xa xưa; thời cổ đại; thời kỳ cổ; thuở sơ khai
Tiếng Hán cổ (ngôn ngữ học)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quá khứ xa xưa; thời cổ đại; thời kỳ cổ; thuở sơ khai
Tiếng Hán cổ (ngôn ngữ học)