Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “上古”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
上古
shàng gǔ

quá khứ xa xưa; thời cổ đại; thời kỳ cổ; thuở sơ khai

Cụm từ
上古汉语
shàng gǔ Hàn yǔ

Tiếng Hán cổ (ngôn ngữ học)

Cụm từ