Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上口”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上口shàng kǒu

上口: có thể đọc thành tiếng một cách lưu loát; phù hợp (đủ dễ) để đọc thành tiếng

Cụm từ
上口齿shàng kǒu chǐ

上口齿: răng trên miệng

Cụm từ
朗朗上口lǎng lǎng shàng kǒu

朗朗上口: dễ dàng nói ra (lời bài hát hoặc thơ); tụng thuộc lòng; dễ nhớ (bài hát)

Cụm từ