Kết quả tra từ “上交”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上交shàng jiāo
上交: nộp cho; giao cho cấp trên; tìm kiếm quan hệ ở nơi cao
船上交货chuán shàng jiāo huò
船上交货: Giao hàng lên tàu (FOB) (vận tải)