Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上交”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上交shàng jiāo

上交: nộp cho; giao cho cấp trên; tìm kiếm quan hệ ở nơi cao

Cụm từ
船上交货chuán shàng jiāo huò

船上交货: Giao hàng lên tàu (FOB) (vận tải)

Cụm từ