Kết quả tra từ “上了年纪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上了年纪shàng le nián jì
上了年纪: đang lớn tuổi; thuộc thế hệ già hơn