Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上个”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上个shàng ge

上个: đầu tiên (trong hai phần); (tuần...) trước; trước; phía trên

Cụm từ
上个月shàng gè yuè

上个月: tháng trước

Cụm từ
上个星期shàng gè xīng qī

上个星期: tuần trước

Cụm từ