Kết quả tra từ “上不得台盘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上不得台盘shàng bù dé tái pán
上不得台盘: (thành ngữ) thiếu sự tinh tế xã hội và không đủ tư cách làm đại diện