Kết quả tra từ “上下班”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上下班shàng xià bān
上下班: bắt đầu và kết thúc công việc
上下班时间shàng xià bān shí jiān
上下班时间: giờ cao điểm