Kết quả tra từ “三项”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三项sān xiàng
三项: ba mục; ba sự kiện; ba hạng mục; tam-; đa thức ba hạng, hệ ba (toán học); ba môn phối hợp (viết tắt của 三項全能|三项全能)
三项式sān xiàng shì
三项式: tam thức (toán học)
三项全能sān xiàng quán néng
三项全能: ba môn phối hợp
铁人三项tiě rén sān xiàng
铁人三项: ba môn phối hợp