Kết quả tra từ “三道眉草鹀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三道眉草鹀sān dào méi cǎo wú
三道眉草鹀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô đồng cỏ (Emberiza cioides)