Kết quả tra từ “三轮车”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三轮车sān lún chē
三轮车: xe xích lô; xe ba bánh
三轮车夫sān lún chē fū
三轮车夫: người lái xe xích lô