Kết quả tra từ “三角测量法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三角测量法sān jiǎo cè liáng fǎ
三角测量法: phép tam giác đạc (trắc địa)