Kết quả tra từ “三角关系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三角关系sān jiǎo guān xì
三角关系: mối quan hệ tay ba; (đặc biệt) mối tình tay ba