Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三角关系三角關係

sān jiǎo guān xì

三角关系 là gì?

三角关系 [sān jiǎo guān xì] có nghĩa là mối quan hệ tay ba; (đặc biệt) mối tình tay ba.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三角关系 trong tiếng Việt

  1. mối quan hệ tay ba
  2. (đặc biệt) mối tình tay ba

Cách đọc và ghi nhớ 三角关系

三角关系 được đọc là sān jiǎo guān xì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mối quan hệ tay ba; (đặc biệt) mối tình tay ba”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan