Kết quả tra từ “三缄其口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三缄其口sān jiān qí kǒu
三缄其口: (thành ngữ) không muốn nói về nó; kín miệng