Kết quả tra từ “三班倒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三班倒sān bān dǎo
三班倒: hệ thống làm việc ba ca (phân chia lịch làm)