Kết quả tra từ “三尖杉酯碱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三尖杉酯碱sān jiān shān zhǐ jiǎn
三尖杉酯碱: harringtonine (hóa học)