Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “三头肌”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
三头肌sān tóu jī

三头肌: cơ tam đầu; cơ tam đầu cánh tay

Cụm từ
肱三头肌gōng sān tóu jī

肱三头肌: cơ tam đầu (mặt sau cánh tay)

Cụm từ