Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肱三头肌肱三頭肌

gōng sān tóu jī

肱三头肌 là gì?

肱三头肌 [gōng sān tóu jī] có nghĩa là cơ tam đầu (mặt sau cánh tay).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肱三头肌 trong tiếng Việt

cơ tam đầu (mặt sau cánh tay)

Cách đọc và ghi nhớ 肱三头肌

肱三头肌 được đọc là gōng sān tóu jī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ tam đầu (mặt sau cánh tay)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan