Kết quả tra từ “三号电池”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三号电池sān hào diàn chí
三号电池: pin cỡ C (Trung Quốc) (tương đương Đài Loan: pin cỡ số 2 二號電池|二号电池[er4 hao4 dian4 chi2]); pin AA (Đài Loan) (tương đương Trung Quốc: pin cỡ số…