Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “三个和尚没水吃”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
三个和尚没水吃sān gè hé shang méi shuǐ chī

三个和尚没水吃: xem 三個和尚沒水喝|三个和尚没水喝[san1 ge4 he2 shang5 mei2 shui3 he1]

Cụm từ