Kết quả tra từ “万里长江”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万里长江Wàn lǐ Cháng jiāng
万里长江: sông Trường Giang; sông Dương Tử