Kết quả tra từ “万象”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万象wàn xiàng
万象: mọi biểu hiện của thiên nhiên
万象更新wàn xiàng gēng xīn
万象更新: (vào mùa xuân) thiên nhiên khoác lên diện mạo mới (thành ngữ)
包罗万象bāo luó wàn xiàng
包罗万象: bao quát mọi thứ; toàn diện