Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
万象更新萬象更新

wàn xiàng gēng xīn

万象更新 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 万象更新 trong tiếng Việt

(vào mùa xuân) thiên nhiên khoác lên diện mạo mới (thành ngữ)

Tra từ liên quan