Kết quả tra từ “万籁无声”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万籁无声wàn lài wú shēng
万籁无声: không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ); im lặng như tờ