Kết quả tra từ “万民”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万民wàn mín
万民: muôn dân
造福万民zào fú wàn mín
造福万民: mang lại lợi ích cho hàng vạn người