Kết quả tra từ “万恶之源”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万恶之源wàn è zhī yuán
万恶之源: gốc rễ của mọi tội ác
钱是万恶之源qián shì wàn è zhī yuán
钱是万恶之源: Tiền là nguồn gốc của mọi tội lỗi
贪婪是万恶之源tān lán shì wàn è zhī yuán
贪婪是万恶之源: Tham lam là cội nguồn của mọi tội lỗi