Kết quả tra từ “万圣节”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万圣节Wàn shèng jié
万圣节: Lễ Các Thánh (lễ hội Kitô giáo)
万圣节前夜Wàn shèng jié Qián yè
万圣节前夜: Halloween
万圣节前夕Wàn shèng jié Qián xī
万圣节前夕: Đêm trước Lễ Các Thánh; Halloween