Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “万国”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
万国wàn guó

万国: mọi quốc gia

Cụm từ
万国音标Wàn guó Yīn biāo

万国音标: Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế (IPA)

Cụm từ
万国邮联Wàn guó yóu lián

万国邮联: Liên minh Bưu chính Quốc tế (UPU)

Cụm từ
万国邮政联盟Wàn guó Yóu zhèng Lián méng

万国邮政联盟: Liên minh Bưu chính Quốc tế

Cụm từ
万国码wàn guó mǎ

万国码: Unicode; cũng viết là 統一碼|统一码[tong3 yi1 ma3]

Cụm từ
万国宫Wàn guó gōng

万国宫: Cung vạn quốc, trụ sở Liên Hợp Quốc tại Geneva

Cụm từ
万国博览会wàn guó bó lǎn huì

万国博览会: triển lãm quốc tế; hội chợ thế giới

Cụm từ