Kết quả tra từ “万万”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万万wàn wàn
万万: tuyệt đối; hoàn toàn
钱不是万能的,没钱是万万不能的qián bù shì wàn néng de , méi qián shì wàn wàn bù néng de
钱不是万能的,没钱是万万不能的: tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn lần không thể làm gì (thành ngữ)
千千万万qiān qiān wàn wàn
千千万万: nghĩa đen: hàng ngàn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể; không kể xiết; hàng ngàn hàng vạn