Kết quả tra từ “万一”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万一wàn yī
万一: phòng khi; nếu như ngộ nhỡ; tình huống bất ngờ
以防万一yǐ fáng wàn yī
以防万一: phòng ngừa điều bất ngờ (thành ngữ); phòng khi; chuẩn bị cho mọi tình huống
不怕一万,就怕万一bù pà yī wàn , jiù pà wàn yī
不怕一万,就怕万一: thà an toàn còn hơn tiếc nuối (tục ngữ); chuẩn bị phòng khi bất trắc