Kết quả tra từ “七窍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
七窍qī qiào
七窍: bảy khiếu của đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệng
七窍生烟qī qiào shēng yān
七窍生烟: nghĩa đen: bốc khói qua bảy lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: giận sôi máu