Kết quả tra từ “七月”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
七月Qī yuè
七月: tháng Bảy; tháng bảy (của năm âm lịch)
七月份qī yuè fèn
七月份: tháng Bảy