Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “丁香”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
丁香
dīng xiāng

cây tử đinh hương (Syringa spp); đinh hương (Syzygium aromaticum)

Cụm từ
紫丁香
zǐ dīng xiāng

cây tử đinh hương

Cụm từ