Kết quả tra từ “丁香”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丁香dīng xiāng
丁香: cây tử đinh hương (Syringa spp); đinh hương (Syzygium aromaticum)
紫丁香zǐ dīng xiāng
紫丁香: cây tử đinh hương