Kết quả tra từ “丁点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丁点dīng diǎn
丁点: một chút xíu
一丁点yī dīng diǎn
一丁点: một chút xíu