Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丁卯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丁卯dīng mǎo

丁卯: năm thứ tư D4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1987 hoặc 2047

Cụm từ
丁卯胡乱Dīng mǎo Hú luàn

丁卯胡乱: cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)

Cụm từ
丁卯战争Dīng mǎo Zhàn zhēng

丁卯战争: cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)

Cụm từ