Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一鳞半爪”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一鳞半爪yī lín bàn zhǎo

一鳞半爪: nghĩa đen: một vảy và nửa móng vuốt (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ là mẩu vụn vặt

Thành ngữ