Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “一颗老鼠屎坏了一锅汤”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
一颗老鼠屎坏了一锅汤yī kē lǎo shǔ shǐ huài le yī guō tāng

一颗老鼠屎坏了一锅汤: nghĩa đen: một viên phân chuột làm hỏng cả nồi canh (thành ngữ); nghĩa bóng: một con sâu làm rầu nồi canh

Thành ngữ