Kết quả tra từ “一面之词”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一面之词yī miàn zhī cí
一面之词: một phía của câu chuyện; lời nói phiến diện