Kết quả tra từ “一雪前耻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一雪前耻yī xuě qián chǐ
一雪前耻: rửa sạch nỗi nhục trước đây (thành ngữ)