Kết quả tra từ “一针见血”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一针见血yī zhēn jiàn xiě
一针见血: nghĩa đen: chích một cái trúng máu (thành ngữ); nghĩa bóng: nói trúng phốc