Kết quả tra từ “一道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一道yī dào
一道: cùng nhau
摆了一道bǎi le yī dào
摆了一道: chơi xỏ; lừa gạt