Kết quả tra từ “一递一声”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一递一声yī dì yī shēng
一递一声: (của ca sĩ, v.v.) người này đáp lại người kia