Kết quả tra từ “一边倒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一边倒yī biān dǎo
一边倒: có lợi thế áp đảo một bên; hỗ trợ vô điều kiện