Kết quả tra từ “一轮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一轮yī lún
一轮: vòng hoặc giai đoạn đầu tiên (của trận đấu, bầu cử, đàm phán, chính sách dự kiến, v.v.)
第一轮dì yī lún
第一轮: vòng đầu tiên (của trận đấu, hoặc bầu cử)