第一轮第一輪 dì yī lún 第一轮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 第一轮 trong tiếng Việt vòng đầu tiên (của trận đấu, hoặc bầu cử) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan