第一轮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
第一轮
vòng đầu tiên (của trận đấu, hoặc bầu cử)
Giản thể第一轮
Phồn thể第一輪
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng