Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
第一轮第一輪

dì yī lún

第一轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 第一轮 trong tiếng Việt

vòng đầu tiên (của trận đấu, hoặc bầu cử)

Tra từ liên quan